xảy ra

xảy ra

Hiện tượng nhật thực sẽ xảy ra vào tháng tới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Diễn ra, xuất hiện một cách tự nhiên hoặc bất ngờ: "xảy ra" dùng để chỉ một sự việc, hiện tượng nào đó bắt đầu diễn ra, xuất hiện trong thực tế, thường không được dự tính hoặc lên kế hoạch trước.
    • Xảy đến, ập đến: "xảy ra" còn có thể diễn tả một sự kiện (thường không mong muốn) bất ngờ xảy đến với ai đó hoặc tại một nơi nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sự cố này xảy ra vào lúc nửa đêm. (Sự việc không mong muốn này diễn ra vào thời điểm nửa đêm.)
    • Không ai biết điều sẽ xảy ra tiếp theo. (Không ai có thể biết trước sự việc nào sẽ diễn ra sau đó.)
    • Tai nạn xảy ra trên đường cao tốc. (Một vụ tai nạn đã diễn ra trên con đường cao tốc.)
    • Hiện tượng nhật thực sẽ xảy ra vào tháng tới. (Một hiện tượng thiên nhiên sẽ diễn ra vào tháng sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xảy ra đột ngột": diễn ra một cách bất ngờ, nhanh chóng, không báo trước.

    • Trận động đất xảy ra đột ngột khiến mọi người hoảng loạn. (Trận động đất diễn ra bất ngờ làm cho mọi người sợ hãi, mất trật tự.)
  • "xảy ra liên tiếp": diễn ra nhiều lần, cái này nối tiếp cái kia.

    • Những vụ trộm cắp xảy ra liên tiếp trong khu phố. (Nhiều vụ trộm diễn ra nối tiếp nhau trong khu vực dân cư.)
  • "xảy ra ngoài ý muốn": diễn ra không theo mong đợi hoặc kế hoạch của ai đó.

    • Mọi chuyện xảy ra ngoài ý muốn của chúng tôi. (Tất cả sự việc diễn ra không đúng như điều chúng tôi mong đợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Xảy đến (động từ): mang sắc thái nhấn mạnh việc sự kiện ập đến với một đối tượng cụ thể.

    • Tai họa bất ngờ xảy đến với gia đình họ. (Điều không may bất ngờ ập đến với gia đình của họ.)
  • Xảy chuyện (cụm động từ): thường dùng để nói về việc xảy ra một sự việc không hay, vấn đề.

    • Có vẻ như đã xảy chuyện đó nghiêm trọng. (Dường như đã một sự việc nghiêm trọng nào đó diễn ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Diễn ra: thường dùng cho các sự kiện đã được dự tính, kế hoạch hoặc mang tính quy trình hơn "xảy ra".
  • Xuất hiện: nhấn mạnh vào thời điểm bắt đầu được nhìn thấy, cảm nhận được của sự việc, hiện tượng.
  • Ập đến: nhấn mạnh tính chất bất ngờ, nhanh chóng thường tiêu cực của sự việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Xảy ra tranh cãi: bắt đầu sự bất đồng, cãi vã.

    • Một cuộc tranh cãi đã xảy ra giữa hai bên. (Một sự bất đồng ý kiến đã bắt đầu diễn ra giữa hai phía.)
  • Xảy ra hỏa hoạn: bắt đầu cháy.

    • Vụ hỏa hoạn xảy ra tại một nhà kho . (Đám cháy bắt đầu tại một kho chứa đồ .)
Thành ngữ liên quan
  • "Chuyện đã xảy ra rồi": dùng để chỉ một sự việc không thể thay đổi được đã diễn ra trong quá khứ, nhấn mạnh sự đã rồi.

    • Đừng hối tiếc nữa, chuyện đã xảy ra rồi. (Đừng cảm thấy tiếc nuối thêm nữa, sự việc ấy không thể thay đổi được đã qua.)
  • "Chưa biết chuyện sẽ xảy ra": diễn tả sự không chắc chắn, không thể dự đoán được về tương lai.

    • Cứ chờ xem, chưa biết chuyện sẽ xảy ra đâu. (Hãy kiên nhẫn chờ đợi, không thể biết trước được điều sẽ diễn ra.)